| Thông số cơ bản | | Hệ điều hành | Android 4.2.2 Jelly Bean | | Chipset | Exynos 5 Octa 5410 | | CPU | Quad-core 1.6 GHz Cortex-A15 & quad-core 1.2 GHz Cortex-A7 | | GPU | PowerVR SGX 544MP | | Kích thước | 136.6 x 69.8 x 7.9 mm | | Kiểu điện thoại | Thanh (thẳng) + Cảm ứng | | Đa SIM | Không | | Bàn phím Qwerty | Có,phím ảo |
|
| Màn hình | | Loại màn hình | Màn hình cảm ứng điện dung Super AMOLED, 16 triệu màu | | Kích thước màn hình | 5.0 inches | | Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920 pixels | | Kiểu cảm ứng | Cảm ứng điện dung, đa điểm | | Cảm biến | - Cảm biến gia tốc - Cảm biến ánh sáng - Cảm biến con quay hồi chuyển - Cảm biến la bàn số - Cảm biến barometer |
|
| Đa phương tiện (âm thanh + chụp ảnh + quay phim + TV) | | Nghe nhạc | MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC | | Xem phim | MP4/DivX/XviD/WMV/H.264/H.263 | | Quay Phim | Có, 1080p@30fps | | Camera sau | 13 MP, 4128 x 3096 pixels, autofocus, LED flash | | Camera trước | Có, 2 MP, 1080p@30fps | | Đặc tính camera | Dual Shot, geo-tagging, nhận diện khuôn mặt và nụ cười, chụp hình và quay video chuẩn HD cùng lúc | | Video Call | Có | | Nhạc chuông | Báo rung, nhạc chuông MP3, WAV | | FM | Không | | Ghi âm | Có | | Giới hạn cuộc gọi | Không |
|
| Bộ nhớ | | Danh bạ lưu trữ | Không giới hạn | | RAM | 2 GB | | Bộ nhớ trong (ROM) | 16/32/64 GB | | Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa | microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 64GB |
|
| Kết nối | | Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 | | Băng tần 3G, 4G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 LTE (market dependent) | | Tốc độ 3G, 4G | HSDPA, 42.2 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps; LTE, Cat3, 50 Mbps UL, 100 Mbps DL | | GPRS | Có | | EDGE | Có | | Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot | | Bluetooth | Có, v4.0 với A2DP, EDR, LE | | GPS | A-GPS và GLONASS | | Hồng ngoại | Không | | USB | Có, microUSB v2.0 (MHL), hỗ trợ USB On-the-go | | Jack (Input & Output) | 3.5 mm | | Hỗ trợ SIM | Micro-SIM | | HDMI | Có | | NFC | Có | | Tin nhắn | SMS(threaded view), MMS, Email, Push Mail, IM, RSS | | Trình duyệt | HTML5 |
|
| Pin | | Loại pin | Pin chuẩn Li-Ion | | Dung lượng pin | 2600 mAh | | Thời gian đàm thoại | Cập nhật | | Thời gian chờ | Cập nhật |
|
| Ứng dụng đi kèm | | Games | Có, có thể tải thêm | | Java | Có, giả lập Java MIDP | | Chức năng khác | - Ra lệnh bằng ngôn ngữ tự nhiên S-Voice - Công nghệ nhận diện mắt Smart Stay - Dropbox (50 GB lưu trữ) - Chống ồn với mic chuyên dụng - TV-out (với MHL A/V) - Tích hợp mạng xã hội - Lịch tổ chức - Chỉnh sửa hình ảnh / video - Xem / chỉnh sửa văn bản (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Ghi âm / Quay số / Ra lệnh bằng giọng nói - Nhập liệu đoán trước từ (Swype) |
|
| Trọng lượng | |
| Bảo hành | |