Tính năng nổi bật
- Định dạng hình ảnh: MP4, RMVB, WMV
- Định dạng âm thanh: AAC, FLAC, M4A, MP3, OGG, WAV, WMA
- Công nghệ âm thanh: DTS (Digital Theatre System) Technology, Dolby Digital Plus
- Bộ xử lý: Realtek 1073DD 400MHz
- Ổ cứng: --
|
Video |
Định dạng |
MP4, RMVB, WMV |
|
Codec |
AVI, DivX, IFO, ISO, M2TS, MKV, MOV, TP, TS, VOB |
|
Độ phân giải |
1080p (1920 × 1080 pixels) |
|
Chuẩn phụ đề |
ASS, IDX + SUB, SMI, SRT, SSA, SUB |
|
Xem ảnh |
GIF, JPEG |
|
Chức năng ghi hình |
|
|
Ngõ ra hình/ video out |
Cổng HDMI, S-Video (Y/C Video) |
|
Âm thanh |
Định dạng |
AAC, FLAC, M4A, MP3, OGG, WAV, WMA |
|
Công nghệ |
DTS (Digital Theatre System) Technology, Dolby Digital Plus |
|
Ngõ ra âm thanh/ audio out |
Optical Digital Audio, Stereo Analog Audio |
|
Cổng giao tiếp |
Cổng usb |
USB 2.0 |
|
Chuẩn HDMI |
1.3 |
|
Kết nối thiết bị |
Máy tính xách tay, Tivi |
|
Kết nối LAN |
10/100 Mbps Ethernet LAN (RJ-45 connector) |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi 802.11n |
|
Tính năng khác |
|
|
Hệ thống |
Bộ xử lý |
RTD1073DD |
|
Ram |
|
|
Ổ cứng |
-- |
|
Chuẩn ổ cứng |
- |
|
Thẻ nhớ ngoài |
MS, Memory Stick Duo (MSD), Memory Stick PRO Duo (MSPD), SD, SDHC |
|
Ổ đĩa quang |
Có |
|
Tổng quan |
Tích hợp LCD |
-- |
|
Kích cỡ máy (DxRxC) |
3492 x 144 x 90mm |
|
Trọng lượng (kg) |
0.4 |
|
Hệ điều hành tương thích |
|
|
Nguồn điện vào |
- |
|
Nguồn điện ra |
12V/2A |
|
Điều khiển từ xa/ remote |
Có |
|
Ngôn ngữ hiển thị |
Tiếng Anh, Tiếng Hàn Quốc, Tiếng Italia, Tiếng Nga, Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Slovenia, Tiếng Séc, Tiếng Trung Quốc, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Đức |
|
Bảo hành |
Chưa có hoặc chưa được cập nhật!